THỜI GIAN

Khuyến mãi

ĐẶT PHÒNG

DANH NGÔN

LIÊN KẾT WEBSITE

TÀI NGUYÊN

Mua sắm

Lời hay ý đẹp

TRA TỪ ĐIỂN


Tra theo từ điển:



Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    Hỗ trợ trực tuyến

    • (khuesca6@yahoo.com.vn)

    Điều tra ý kiến

    Bạn thấy trang này như thế nào?
    Đẹp
    Đơn điệu
    Bình thường
    Ý kiến khác

    Cong nghe

    GAME HOT

    CHIA SẺ DỮ LIỆU

    MẪU BC CHẤT LƯỢNG THCS LÝ TỰ TRỌNG

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    Nguồn:
    Người gửi: Đoàn Hữu Khuê (trang riêng)
    Ngày gửi: 20h:02' 13-12-2011
    Dung lượng: 177.0 KB
    Số lượt tải: 12
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GD&ĐT CHƯ PRÔNG PHÒNG GD&ĐT CHƯ PRÔNG PHÒNG GD&ĐT CHƯ PRÔNG
    TRƯỜNG THCS LÝ TỰ TRỌNG BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA HỌC KỲ I TRƯỜNG THCS LÝ TỰ TRỌNG BÁO CÁO CHẤT LƯỢNG BẬC THCS HỌC KỲ I TRƯỜNG THCS LÝ TỰ TRỌNG
    NĂM HỌC: NĂM HỌC:
    A. THỐNG KÊ CHUNG
    1. Khối lớp: 6; Tổng số học sinh: ; TS HS dự thi: 1. Chất lượng học sinh THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG HỌC TẬP CỦA HỌC SINH NĂM HỌC:
    Stt Môn "0 ≤ điểm < 3,5" "3,5 ≤ điểm < 5" Dưới điểm TB "5 ≤ điểm < 6,5" "6,5 ≤ điểm < 8" 8 ≤ điểm ≤ 10 Trung bình trở lên Tống số bài Kối lớp Số Lớp T. Số học sinh T. Số học sinh dự thi Trong đó Hạnh kiểm Học lực
    SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL Nữ DT Tốt Khá T. Bình Yếu Giỏi Khá T. Bình Yếu Kém STT Môn lớp 6 (160 HS) lớp 7 (121 HS) lớp 8 (114 HS) lớp 9 (93 HS)
    01 Toán #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 SL DT SL DT SL DT SL DT SL DT SL DT SL DT SL DT SL DT Giỏi Khá Tb Yếu Kém Giỏi Khá Tb Yếu Kém Giỏi Khá Tb Yếu Kém Giỏi Khá Tb Yếu Kém
    02 Ngữ văn #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 6 03 110 110 55 10 29 2 29 0 46 8 6 0 1 0 24 2 38 1 43 6 4 1 TS DT TS DT TS DT TS DT TS DT TS DT TS DT TS DT TS DT TS DT TS DT TS DT TS DT TS DT TS DT TS DT TS DT TS DT TS DT TS DT K6 K7 K8 K9
    03 Tiếng Anh #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 7 03 107 107 56 12 31 0 36 6 38 6 2 0 8 0 17 0 40 1 41 11 1 0 1 N.văn 29 1 46 2 29 5 6 2 21 42 4 33 3 11 5 2 19 1 54 2 41 7 3 4 19 1 43 32 2 110 10 107 12 119 10 98 3
    04 Vật Lý #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 8 03 119 118 53 10 31 1 36 4 42 4 9 1 2 0 22 0 47 2 47 8 0 0 2 Toán 13 1 11 17 1 27 2 42 6 17 7 18 1 10 55 11 11 23 42 2 40 8 3 16 12 1 24 44 2 2 110 10 107 12 119 10 98 3
    05 Sinh #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 9 03 98 98 54 3 30 0 24 2 39 1 5 0 8 0 17 0 27 1 44 2 1 0 3 GDCD 28 2 48 2 26 3 8 3 14 21 1 32 4 36 7 4 10 1 29 64 6 15 3 5 39 1 40 1 14 1 110 10 107 12 118 10 98 3
    06 Sử #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 Cộng 434 433 218 35 121 3 125 12 165 19 22 1 19 0 80 2 152 5 175 27 6 1 4 V.lý 16 1 46 6 43 3 5 7 12 38 6 39 4 11 2 2 16 1 32 3 46 3 22 3 15 23 1 25 2 35 110 10 107 12 118 10 98 3
    07 Địa #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 Tỷ lệ 27.9% 8.6% 28.8% 34.3% 38.0% 54.3% 5.1% 2.9% 4.4% 0.0% 18.4% 5.7% 35.0% 14.3% 40.3% 77.1% 1.4% 2.9% 5 Hóa 17 51 1 51 9 7 18 25 36 3 12 0 0 0 0 119 10 98 3
    08 Công nghệ #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 6 Sinh 10 1 25 1 29 2 31 5 15 1 10 22 33 2 33 6 9 4 16 79 8 24 2 6 22 29 1 31 2 10 110 10 107 12 119 10 98 3
    09 GDCD #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 2. Duy trì sĩ số 7 Sử 14 2 25 1 25 2 42 5 4 16 18 34 5 34 7 5 10 1 16 50 5 33 3 10 1 21 28 21 2 19 9 1 110 10 107 12 119 10 98 3
    10 Thể dục #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 Kối lớp Đầu năm Cuối HK I Số HS bỏ học Chuyển đi 8 Địa 19 1 28 3 28 1 23 3 12 2 18 16 30 4 38 7 5 1 12 1 28 50 4 29 5 15 37 28 2 18 1 110 10 107 12 119 10 98 3
    11 Âm nhạc #DIV/0! 0 #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 TS Nữ DT TS Nữ DT TS Nữ DT TS Nữ DT 9 C.nghệ 4 13 1 56 6 34 3 3 14 21 39 3 33 8 10 18 1 52 3 34 6 5 2 29 1 50 1 17 1 110 10 107 11 119 10 98 3
    12 Mĩ Thuật #DIV/0! 0 #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! 0 #DIV/0! 0 6 137 49 18 137 49 18 0 0 0 0 0 0 10 T.Dục 7 50 4 46 5 7 1 4 28 4 72 8 3 9 79 6 28 3 3 1 4 24 1 69 2 1 110 10 107 12 119 10 98 3
    2. Khối lớp: 7; Tổng số học sinh: ; TS HS dự thi: 7 101 53 8 101 53 8 0 0 0 0 0 0 11 T.anh 15 1 18 1 25 3 32 3 20 2 13 10 28 50 10 6 2 7 12 1 39 1 57 7 3 1 6 15 37 1 34 1 6 1 110 10 107 12 118 10 98 3
    Stt Môn "0 ≤ điểm < 3,5" "3,5 ≤ điểm < 5" Dưới điểm TB "5 ≤ điểm < 6,5" "6,5 ≤ điểm < 8" 8 ≤ điểm ≤ 10 Trung bình trở lên Tống số bài 8 105 55 11 105 55 11 0 0 0 0 0 0 "Ia Phìn, ngày … tháng … năm 2010" 12 Nhạc 3 35 4 63 6 9 14 25 1 44 9 24 2 1 46 2 63 5 9 3 13 1 36 49 2 110 10 107 1
    Avatar
    Mẫu BCCL có 3 sheet, thầy cô chú ý điền cho đầy đủ
    Avatar

    TVM xin chào thầy. Chúc chủ nhà sức khỏe và thành công!

     Mời giao lưu: http://xuantoan80.violet.vn/

     
    Gửi ý kiến

    TÌM KIẾM

    BN 2 BEN

    Ti